Mục SỐ.:
SDM010Đặt hàng (MOQ):
1Hàng hóa tồn kho:
12Thanh toán:
T/TThời gian dẫn đầu:
In stockTrọng lượng :
0.4KGKích thước :
5.1 cm x 15.2 cm x 12.7 cmSự mô tả :
ELECTRONIC CONTROL UNITPrics :
AskApter bán các bộ phận tự động hóa công nghiệp bao gồm các sản phẩm mới và đã ngừng sản xuất, đồng thời mua các sản phẩm nổi bật đó thông qua các kênh độc lập. Apter không phải là nhà phân phối, đại lý hoặc đại diện được ủy quyền của các sản phẩm được giới thiệu trên trang web này. Tất cả tên sản phẩm/hình ảnh sản phẩm, nhãn hiệu, thương hiệu và logo được sử dụng trên trang web này là tài sản của chủ sở hữu tương ứng. Mô tả, mô tả hoặc bán sản phẩm có tên, hình ảnh, nhãn hiệu, nhãn hiệu và logo này chỉ nhằm mục đích nhận dạng và không ngụ ý bất kỳ liên kết hoặc ủy quyền nào đối với bất kỳ chủ sở hữu quyền nào.
Bảo hành 1 năm của Apter
Apter cung cấp bảo hành 1 năm cho mọi mặt hàng chúng tôi bán.
Bảo hành 1 năm miễn phí của chúng tôi giúp mỗi lần mua Apter trở thành một khoản đầu tư đáng tin cậy cho tương lai của công ty bạn.
Apter bán các bộ phận tự động hóa công nghiệp bao gồm các sản phẩm mới và đã ngừng sản xuất, đồng thời mua các sản phẩm nổi bật đó thông qua các kênh độc lập. Apter không phải là nhà phân phối, đại lý hoặc đại diện được ủy quyền của các sản phẩm được giới thiệu trên trang web này. Tất cả tên sản phẩm/hình ảnh sản phẩm, nhãn hiệu, thương hiệu và logo được sử dụng trên trang web này là tài sản của chủ sở hữu tương ứng. Mô tả, mô tả hoặc bán sản phẩm có tên, hình ảnh, nhãn hiệu, nhãn hiệu và logo này chỉ nhằm mục đích nhận dạng và không ngụ ý bất kỳ liên kết hoặc ủy quyền nào đối với bất kỳ chủ sở hữu quyền nào.
NHÀ TÂY |
5X00300G01 |
MẬT ONG |
MC-TPIX12 51304084-175 |
NHÀ TÂY |
5X00419G01 |
MẬT ONG |
MC-TSIM12 51303932-476 |
NHÀ TÂY |
5X00594G01 |
MẬT ONG |
MRP200XV31 |
NHÀ TÂY |
5X00622G01 |
MẬT ONG |
MS8120A1205 S2024-2POS-SW2 2-POS |
NHÀ TÂY |
7379A06G02 3A99160G02 |
MẬT ONG |
MU-FOED02 51197564-200 |
NHÀ TÂY |
7379A21G01 |
MẬT ONG |
MU-FOED02 51197564-200 |
FOXBORO |
IPM2-P0904HA |
ABB |
INICT13A |
FOXBORO |
NCNI P0972PP |
ABB |
INIIT13 |
FOXBORO |
P0400YD FBM3 |
ABB |
INLIM03 |
FOXBORO |
P0903CV |
ABB |
INNIS01 |
FOXBORO |
P0903CW |
ABB |
INNIS11 |
FOXBORO |
P0904AK |
ABB |
INNIS21 |
1756-PB75 |
MÁY ĐO VIBRO |
UVL682 204-682-000-061S |
|
1756-RIO |
MÁY ĐO VIBRO |
UVV694 204-694-000-023 |
|
1756-RM |
MÁY ĐO VIBRO |
UVV694 204-694-000-023S |
|
1756-RM/B |
MÁY ĐO VIBRO |
VM600 CMC16 200-530-100-014 |
|
1756-RMC3 |
MÁY ĐO VIBRO |
CPU VM600 M 200-595-041-113 |
|
1756SC-IF8H |
MÁY ĐO VIBRO |
CPU VM600 M 200-595-045-114 |
thẻ liên quan :