Mục SỐ.:
1900/65AĐặt hàng (MOQ):
1Hàng hóa tồn kho:
32Thanh toán:
T/TThời gian dẫn đầu:
In stockTrọng lượng :
1.35KGKích thước :
19.8x16.2x10.8cmSự mô tả :
EQUIPMENT MONITORPrics :
AskApter bán các bộ phận tự động hóa công nghiệp bao gồm các sản phẩm mới và đã ngừng sản xuất, đồng thời mua các sản phẩm nổi bật đó thông qua các kênh độc lập. Apter không phải là nhà phân phối, đại lý hoặc đại diện được ủy quyền của các sản phẩm được giới thiệu trên trang web này. Tất cả tên sản phẩm/hình ảnh sản phẩm, nhãn hiệu, thương hiệu và logo được sử dụng trên trang web này là tài sản của chủ sở hữu tương ứng. Mô tả, mô tả hoặc bán sản phẩm có tên, hình ảnh, nhãn hiệu, nhãn hiệu và logo này chỉ nhằm mục đích nhận dạng và không ngụ ý bất kỳ liên kết hoặc ủy quyền nào đối với bất kỳ chủ sở hữu quyền nào.
Bảo hành 1 năm của Apter
Apter cung cấp bảo hành 1 năm cho mọi mặt hàng chúng tôi bán.
Bảo hành 1 năm miễn phí của chúng tôi giúp mỗi lần mua Apter trở thành một khoản đầu tư đáng tin cậy cho tương lai của công ty bạn.
Apter bán các bộ phận tự động hóa công nghiệp bao gồm các sản phẩm mới và đã ngừng sản xuất, đồng thời mua các sản phẩm nổi bật đó thông qua các kênh độc lập. Apter không phải là nhà phân phối, đại lý hoặc đại diện được ủy quyền của các sản phẩm được giới thiệu trên trang web này. Tất cả tên sản phẩm/hình ảnh sản phẩm, nhãn hiệu, thương hiệu và logo được sử dụng trên trang web này là tài sản của chủ sở hữu tương ứng. Mô tả, mô tả hoặc bán sản phẩm có tên, hình ảnh, nhãn hiệu, nhãn hiệu và logo này chỉ nhằm mục đích nhận dạng và không ngụ ý bất kỳ liên kết hoặc ủy quyền nào đối với bất kỳ chủ sở hữu quyền nào.
128229-01 |
FBMSSW |
990-04-70-01-00 |
133396-01 |
SCOUT100-EX |
990-04-70-01-00 |
149992-01 |
991-06-50-01-00 |
990-04-70-02-00 |
330980-71-CN |
991-06-70-01-00 |
990-04-XX-01-00 |
991-01-XX-01-05 |
991-01-XX-02-05 |
990-05-50-02-00 |
330130-040-00-05 |
991-01-XX-01-05 |
990-05-50-02-01 |
330930-065-01-05 |
991-01-XX-01-CN |
990-05-50-02-05 |
3500/53 133388-01 |
991-01-XX-01-CN |
990-05-XX-01-00 |
3500/22M 138607-01 |
990-05-XX-01-CN |
990-08-XX-01-00 |
330104-00-07-90-02-00 |
JNJ5300-08-045-00-00 |
990-08-XX-01-00 |
330708-00-10-90-02-00 |
PR6424/013-140 CON021 |
990-04-50-01-00 |
330909-00-99-10-02-00 |
PR6423/010-110 CON021 |
990-04-50-02-00 |
TACH100-01 174652-01 |
PR6423/13R-040 CON021 |
990-04-50-02-CN |
TM0180-08-00-15-10-02 |
RS900106-05-30-05-02-00 |
990-16-XX-01-CN |
TM0180-A08-B00-C02-D10 |
CC-PFB401 51405044-175 |
990-05-XX-01-CN |
thẻ liên quan :